Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THCS Ngọc Hòa -Chương Mỹ - Hà Nội.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
ds thi mtct lop 9 nam 2017-2018

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu Thắng (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:47' 02-01-2018
Dung lượng: 69.0 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Hữu Thắng (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:47' 02-01-2018
Dung lượng: 69.0 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT CHƯƠNG MỸ
DANH SÁCH THI MTCT KHỐI 9
Năm học 2017 - 2018
Phòng thi: 01
TT SBD Họ và tên NGÀY SINH Lớp Trường THCS Số tờ Ký tên
1 TP01 Bùi Quốc An 8/11/2003 9A Đồng Lạc
2 TP02 Bùi Việt Anh 4/9/2003 9D Bê Tông
3 TP03 Cao Thị Ngọc Anh 2/23/2003 9C Hoàng Văn Thụ
4 TP04 Đinh Thị Anh 12/8/2003 9A Mỹ Lương
5 TP05 Hoàng Thị Phương Anh 7/28/2003 9C Chúc Sơn
6 TP06 Lê Đức Anh 30/10/2003 9A1 Xuân Mai A
7 TP07 Lê Thị Lan Anh 11/12/2003 9C Hoàng Văn Thụ
8 TP08 Nguyễn Lan Anh 8/12/2003 9A Ngọc Hòa
9 TP09 Nguyễn Ngọc Anh 8/12/2003 9A Ngọc Hòa
10 TP10 Nguyễn Phan Ngọc Anh 8/31/2003 9A Phú Nam An
11 TP11 Nguyễn Quang Anh 24/12/2003 9A Phú Nam An
12 TP12 Nguyễn Thị Ngọc Anh 6/3/2003 9E Bê Tông
13 TP13 Nguyễn Thị Vân Anh 07/10/2003 9A Quảng Bị
14 TP14 Nguyễn Tuấn Anh 1/3/2003 9A2 Ngô Sỹ Liên
15 TP15 Nguyễn Tuấn Anh 12/3/2003 9A Lương Mỹ
16 TP16 Phạm Đức Anh 4/10/2003 9A2 Ngô Sỹ Liên
17 TP17 Vũ Phương Anh 12/14/2003 9A Hồng Phong
18 TP18 Lê Thị Minh Ánh 9/10/2003 9A Hoàng Diệu
19 TP19 Nguyễn Minh Ánh 11/12/2003 9A Đông Sơn
20 TP20 Nguyễn Tự Bắc 12/12/2002 9A Tân Tiến
21 TP21 Nguyễn Xuân Bách 4/16/2003 9B Hợp Đồng
22 TP22 Lương Văn Bảo 9/7/2003 9B Hợp Đồng
23 TP23 Nguyễn Đức Bình 9/19/2003 9B Tiên Phương
24 TP24 Lê Nguyễn Hà Châu 10/5/2003 9A Xuân Mai B
25 TP25 Đỗ Thị Mai Chi 17/05/2003 9D Đông Phương Yên
Giám thị 1:
Giám thị 2:
PHÒNG GD&ĐT CHƯƠNG MỸ
DANH SÁCH THI MTCT KHỐI 9
Năm học 2017 - 2018
Phòng thi: 02
TT SBD Họ và tên NGÀY SINH Lớp Trường THCS Số tờ Ký tên
1 TP26 Trần Thị Kim Chi 10/11/2003 9B Trung Hòa
2 TP27 Nguyễn Đình Chiến 3/15/2003 9B Tiên Phương
3 TP28 Nguyễn Đỗ Công 4/4/2003 9B Đông Sơn
4 TP29 Nguyễn Bá Cương 01/03/2003 9A Hữu Văn
5 TP30 Hoàng Mạnh Cường 1/11/2003 9C Đồng Phú
6 TP31 Hà Huy Đại 9/23/2003 9A Tốt Động
7 TP32 Bùi Hải Đăng 10/9/2003 9A Thụy Hương
8 TP33 Nguyễn Thị Đào 7/1/2003 9A Văn Võ
9 TP34 Lưu Hữu Đạt 20/02/2003 9A1 Xuân Mai A
10 TP35 Vũ Quý Đạt 6/8/2003 9A Đồng Lạc
11 TP36 Đào Ngọc Diệp 2/21/2003 9A Xuân Mai B
12 TP37 Nguyễn Minh Ngọc Diệp 11/1/2003 9A Đông Sơn
13 TP38 Nguyễn Thị Huyền Diệu 21/10/2003 9A Phú Nam An
14 TP39 Dương Minh Đức 6/10/2003 9D Bê Tông
15 TP40 Nguyễn Tự Dũng 9/5/2003 9A N.P.Tiến B
16 TP41 Trịnh Tiến Dũng 23/08/2003 9A3 Xuân Mai A
17 TP42 Cấn Thái Dương 26/02/2003 9G Bê Tông
18 TP43 Nguyễn Hữu Dương 5/7/2003 9A Tốt Động
19 TP44 Nguyễn Thị Thùy Dương 23/08/2003 9D Đông Phương Yên
20 TP45 Nguyễn Văn Duy 10/5/2003 9A Văn Võ
21 TP46 Vũ Viết Duy 10/10/2003 9B Hữu Văn
22 TP47 Bùi Nhật Duyệt 1/3/2003 9A Thượng Vực
23 TP48 Nguyễn Thị Giang 7/24/2003 9A Phú Nghĩa
24 TP49 Phạm Trà Giang 6/7/2003 9A Trần Phú
25 TP50 Nguyễn Minh Hà 4/3/2003 9G Bê Tông
Giám thị 1:
Giám thị 2:
PHÒNG GD&ĐT CHƯƠNG MỸ
DANH SÁCH THI MTCT KHỐI 9
Năm học 2017 - 2018
Phòng thi: 03
TT SBD Họ và tên NGÀY SINH Lớp Trường THCS Số tờ Ký tên
1 TP51 Phùng Thị Thu Hà 3/24/2003 9A N.P.Tiến B
2 TP52 Nguyễn Thị Hạ 27/04/2003 9D Đông Phương Yên
3 TP53 Bùi Minh Hải 12/07/2003 9A3 Xuân Mai A
4 TP54 Nghiêm Thị Ngọc Hân 4/7/2003 9G Bê Tông
5 TP55 Nguyễn Thị Hằng 12/17/2003 9A Lương Mỹ
6 TP56 Trần Thu Hằng 1/3/2003 9A Tốt Động
7 TP57 Hoàng Thu Hẳng 9/23/2003 9A Xuân Mai B
8 TP58 Hoàng Thị Hạnh 08/07/2003 9A Lam Điền
9 TP59 Hoàng Thị Hạnh 1/24/2003 9B N.P.Tiến A
10 TP60 Lại Thu Hiền 10/12/2003 9A Hồng Phong
11 TP61 Nguyễn Thảo Hiền 7/6/2003 9C Chúc Sơn
12 TP62 Nguyễn Thị Thanh Hiền 24/01/2003 9B Tiên Phương
13 TP63 Nguyễn Thị Hoa 4/4/2003 9A Hồng Phong
14 TP64 Lê Đức Hoàn 05//06/2003 9A Lương Mỹ
15 TP65 Trần Đức Hùng 2/3/2003 9G Bê Tông
16 TP66 Tống Quang Nhật Hưng 2/15/2003 9B Tiên Phương
17 TP67 Nguyễn Thị Hương 02/01/2003 9B Hòa Chính
18 TP68 Nguyễn Thị Hường 11/11/2003 9A Đại Yên
19 TP69 Trần Bùi Thúy Hường 12/11/2003 9A Hồng Phong
20 TP70 Nguyễn Quang Huy 24/02/2003 9A Ngọc Hòa
21 TP71 Nguyễn Văn Huy 18/01/2003 9B Hòa Chính
22 TP72 Đào Thị Huyền 07/07/2003 9A Quảng Bị
23 TP73 Hà Thị Huyền 10/03/2003 9A Lam Điền
24 TP74 Nguyễn Như Huyền 25/09/2003 9A3 Xuân Mai A
25 TP75 Vũ Đỗ Đức Khải 1/11/2003 9A1 Ngô Sỹ Liên
Giám thị 1:
Giám thị 2:
PHÒNG GD&ĐT CHƯƠNG MỸ
DANH SÁCH THI MTCT KHỐI 9
Năm học 2017 - 2018
Phòng thi: 04
TT SBD Họ và tên NGÀY SINH Lớp Trường THCS Số tờ Ký tên
1 TP76 Trần Phúc Khang 10/15/2003 9A Phú Nghĩa
2 TP77 Phạm Gia Khánh 10/02/2003 9G Bê Tông
3 TP78 Trịnh Trọng Khánh 23/02/2003 9A Quảng Bị
4 TP79 Nguyễn Trọng Khôi 3/9/2003 9A Văn Võ
5 TP80 Đặng Trun
DANH SÁCH THI MTCT KHỐI 9
Năm học 2017 - 2018
Phòng thi: 01
TT SBD Họ và tên NGÀY SINH Lớp Trường THCS Số tờ Ký tên
1 TP01 Bùi Quốc An 8/11/2003 9A Đồng Lạc
2 TP02 Bùi Việt Anh 4/9/2003 9D Bê Tông
3 TP03 Cao Thị Ngọc Anh 2/23/2003 9C Hoàng Văn Thụ
4 TP04 Đinh Thị Anh 12/8/2003 9A Mỹ Lương
5 TP05 Hoàng Thị Phương Anh 7/28/2003 9C Chúc Sơn
6 TP06 Lê Đức Anh 30/10/2003 9A1 Xuân Mai A
7 TP07 Lê Thị Lan Anh 11/12/2003 9C Hoàng Văn Thụ
8 TP08 Nguyễn Lan Anh 8/12/2003 9A Ngọc Hòa
9 TP09 Nguyễn Ngọc Anh 8/12/2003 9A Ngọc Hòa
10 TP10 Nguyễn Phan Ngọc Anh 8/31/2003 9A Phú Nam An
11 TP11 Nguyễn Quang Anh 24/12/2003 9A Phú Nam An
12 TP12 Nguyễn Thị Ngọc Anh 6/3/2003 9E Bê Tông
13 TP13 Nguyễn Thị Vân Anh 07/10/2003 9A Quảng Bị
14 TP14 Nguyễn Tuấn Anh 1/3/2003 9A2 Ngô Sỹ Liên
15 TP15 Nguyễn Tuấn Anh 12/3/2003 9A Lương Mỹ
16 TP16 Phạm Đức Anh 4/10/2003 9A2 Ngô Sỹ Liên
17 TP17 Vũ Phương Anh 12/14/2003 9A Hồng Phong
18 TP18 Lê Thị Minh Ánh 9/10/2003 9A Hoàng Diệu
19 TP19 Nguyễn Minh Ánh 11/12/2003 9A Đông Sơn
20 TP20 Nguyễn Tự Bắc 12/12/2002 9A Tân Tiến
21 TP21 Nguyễn Xuân Bách 4/16/2003 9B Hợp Đồng
22 TP22 Lương Văn Bảo 9/7/2003 9B Hợp Đồng
23 TP23 Nguyễn Đức Bình 9/19/2003 9B Tiên Phương
24 TP24 Lê Nguyễn Hà Châu 10/5/2003 9A Xuân Mai B
25 TP25 Đỗ Thị Mai Chi 17/05/2003 9D Đông Phương Yên
Giám thị 1:
Giám thị 2:
PHÒNG GD&ĐT CHƯƠNG MỸ
DANH SÁCH THI MTCT KHỐI 9
Năm học 2017 - 2018
Phòng thi: 02
TT SBD Họ và tên NGÀY SINH Lớp Trường THCS Số tờ Ký tên
1 TP26 Trần Thị Kim Chi 10/11/2003 9B Trung Hòa
2 TP27 Nguyễn Đình Chiến 3/15/2003 9B Tiên Phương
3 TP28 Nguyễn Đỗ Công 4/4/2003 9B Đông Sơn
4 TP29 Nguyễn Bá Cương 01/03/2003 9A Hữu Văn
5 TP30 Hoàng Mạnh Cường 1/11/2003 9C Đồng Phú
6 TP31 Hà Huy Đại 9/23/2003 9A Tốt Động
7 TP32 Bùi Hải Đăng 10/9/2003 9A Thụy Hương
8 TP33 Nguyễn Thị Đào 7/1/2003 9A Văn Võ
9 TP34 Lưu Hữu Đạt 20/02/2003 9A1 Xuân Mai A
10 TP35 Vũ Quý Đạt 6/8/2003 9A Đồng Lạc
11 TP36 Đào Ngọc Diệp 2/21/2003 9A Xuân Mai B
12 TP37 Nguyễn Minh Ngọc Diệp 11/1/2003 9A Đông Sơn
13 TP38 Nguyễn Thị Huyền Diệu 21/10/2003 9A Phú Nam An
14 TP39 Dương Minh Đức 6/10/2003 9D Bê Tông
15 TP40 Nguyễn Tự Dũng 9/5/2003 9A N.P.Tiến B
16 TP41 Trịnh Tiến Dũng 23/08/2003 9A3 Xuân Mai A
17 TP42 Cấn Thái Dương 26/02/2003 9G Bê Tông
18 TP43 Nguyễn Hữu Dương 5/7/2003 9A Tốt Động
19 TP44 Nguyễn Thị Thùy Dương 23/08/2003 9D Đông Phương Yên
20 TP45 Nguyễn Văn Duy 10/5/2003 9A Văn Võ
21 TP46 Vũ Viết Duy 10/10/2003 9B Hữu Văn
22 TP47 Bùi Nhật Duyệt 1/3/2003 9A Thượng Vực
23 TP48 Nguyễn Thị Giang 7/24/2003 9A Phú Nghĩa
24 TP49 Phạm Trà Giang 6/7/2003 9A Trần Phú
25 TP50 Nguyễn Minh Hà 4/3/2003 9G Bê Tông
Giám thị 1:
Giám thị 2:
PHÒNG GD&ĐT CHƯƠNG MỸ
DANH SÁCH THI MTCT KHỐI 9
Năm học 2017 - 2018
Phòng thi: 03
TT SBD Họ và tên NGÀY SINH Lớp Trường THCS Số tờ Ký tên
1 TP51 Phùng Thị Thu Hà 3/24/2003 9A N.P.Tiến B
2 TP52 Nguyễn Thị Hạ 27/04/2003 9D Đông Phương Yên
3 TP53 Bùi Minh Hải 12/07/2003 9A3 Xuân Mai A
4 TP54 Nghiêm Thị Ngọc Hân 4/7/2003 9G Bê Tông
5 TP55 Nguyễn Thị Hằng 12/17/2003 9A Lương Mỹ
6 TP56 Trần Thu Hằng 1/3/2003 9A Tốt Động
7 TP57 Hoàng Thu Hẳng 9/23/2003 9A Xuân Mai B
8 TP58 Hoàng Thị Hạnh 08/07/2003 9A Lam Điền
9 TP59 Hoàng Thị Hạnh 1/24/2003 9B N.P.Tiến A
10 TP60 Lại Thu Hiền 10/12/2003 9A Hồng Phong
11 TP61 Nguyễn Thảo Hiền 7/6/2003 9C Chúc Sơn
12 TP62 Nguyễn Thị Thanh Hiền 24/01/2003 9B Tiên Phương
13 TP63 Nguyễn Thị Hoa 4/4/2003 9A Hồng Phong
14 TP64 Lê Đức Hoàn 05//06/2003 9A Lương Mỹ
15 TP65 Trần Đức Hùng 2/3/2003 9G Bê Tông
16 TP66 Tống Quang Nhật Hưng 2/15/2003 9B Tiên Phương
17 TP67 Nguyễn Thị Hương 02/01/2003 9B Hòa Chính
18 TP68 Nguyễn Thị Hường 11/11/2003 9A Đại Yên
19 TP69 Trần Bùi Thúy Hường 12/11/2003 9A Hồng Phong
20 TP70 Nguyễn Quang Huy 24/02/2003 9A Ngọc Hòa
21 TP71 Nguyễn Văn Huy 18/01/2003 9B Hòa Chính
22 TP72 Đào Thị Huyền 07/07/2003 9A Quảng Bị
23 TP73 Hà Thị Huyền 10/03/2003 9A Lam Điền
24 TP74 Nguyễn Như Huyền 25/09/2003 9A3 Xuân Mai A
25 TP75 Vũ Đỗ Đức Khải 1/11/2003 9A1 Ngô Sỹ Liên
Giám thị 1:
Giám thị 2:
PHÒNG GD&ĐT CHƯƠNG MỸ
DANH SÁCH THI MTCT KHỐI 9
Năm học 2017 - 2018
Phòng thi: 04
TT SBD Họ và tên NGÀY SINH Lớp Trường THCS Số tờ Ký tên
1 TP76 Trần Phúc Khang 10/15/2003 9A Phú Nghĩa
2 TP77 Phạm Gia Khánh 10/02/2003 9G Bê Tông
3 TP78 Trịnh Trọng Khánh 23/02/2003 9A Quảng Bị
4 TP79 Nguyễn Trọng Khôi 3/9/2003 9A Văn Võ
5 TP80 Đặng Trun
 





